Bản dịch của từ Bic trong tiếng Việt

Bic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bic(Noun)

bˈɪk
ˈbɪk
01

Một tên thương hiệu cho một công ty nổi tiếng trong việc sản xuất bút và các dụng cụ viết khác.

A brand name for a company known for producing pens and other writing instruments

Ví dụ
02

Một loại bút bi hoặc bật lửa dùng một lần do công ty BIC sản xuất.

A type of disposable pen or lighter produced by the BIC company

Ví dụ
03

Một cách gọi tắt phổ biến cho bút Bic hoặc các loại bút viết tương tự.

A common shorthand for a Bic pen or similar writing instrument

Ví dụ