bickering
bickering (Verb)
Nghĩa 01
Tranh cãi, cãi vã về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng; cãi nhau vặt vãnh.
to argue about unimportant matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bickering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bicker |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bickered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bickered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bickers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bickering |
bickering (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bickering" là một danh từ và động từ chỉ hành động tranh cãi nhỏ nhặt, thường liên quan đến những vấn đề không quan trọng. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để mô tả các cuộc tranh luận gây khó chịu trong các mối quan hệ. Trong tiếng Anh, "bickering" thống nhất giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. Việc sử dụng từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh xã hội và giao tiếp hàng ngày.