Bản dịch của từ Bid-hit ratio trong tiếng Việt

Bid-hit ratio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bid-hit ratio(Noun)

bˈɪdθɨt ɹˈeɪʃiˌoʊ
bˈɪdθɨt ɹˈeɪʃiˌoʊ
01

Nó cho thấy hiệu quả và khả năng cạnh tranh khi tham gia giao dịch trong một thị trường cụ thể.

It demonstrates the effectiveness and competitiveness of executing transactions within a specific market.

这表明在特定市场中完成交易的效率和竞争力。

Ví dụ
02

Đây là một chỉ số trong giao dịch thể hiện tỷ lệ giữa số lượng lệnh đặt mua và số lượng giao dịch thành công hoặc thực hiện trên các lệnh đó.

One approach used in trading takes into account the volume of orders placed relative to how often those orders are executed.

这个交易指标用来比较提交的买单数量和实际成交或击中买单的数量。

Ví dụ
03

Dùng để đánh giá các chiến lược giao dịch và tình hình thị trường.

Used to evaluate trading strategies and market conditions.

用于评估交易策略和市场状况。

Ví dụ