Bản dịch của từ Big-assed trong tiếng Việt
Big-assed
Adjective

Big-assed(Adjective)
ˈbɪɡast
ˈbɪɡast
01
Cực kỳ to lớn; khổng lồ, ấn tượng; = to đùng.
Extremely big; huge, impressive; = big-ass.
Ví dụ
02
Người đó có mông to.
That has large buttocks.
Ví dụ
