Bản dịch của từ Big size clothing trong tiếng Việt
Big size clothing
Noun [U/C]

Big size clothing(Noun)
bˈɪɡ sˈaɪz klˈəʊðɪŋ
ˈbɪɡ ˈsaɪz ˈkɫəθɪŋ
01
Quần áo dành riêng cho những người cần size lớn hơn
Fashion designed specifically for those who need bigger sizes.
专为需要大尺码的人士打造的时尚潮流
Ví dụ
02
Quần áo thiết kế dành cho người có kích thước cơ thể lớn, mang lại cảm giác thoải mái
Plus-size fashion that offers comfort and style for bigger bodies.
为体型较大的人群设计的时尚,穿起来更加舒适自在。
Ví dụ
