Bản dịch của từ Big size clothing trong tiếng Việt

Big size clothing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big size clothing(Noun)

bˈɪɡ sˈaɪz klˈəʊðɪŋ
ˈbɪɡ ˈsaɪz ˈkɫəθɪŋ
01

Quần áo dành riêng cho những người cần size lớn hơn

Fashion designed specifically for those who need bigger sizes.

专为需要大尺码的人士打造的时尚潮流

Ví dụ
02

Quần áo thiết kế dành cho người có kích thước cơ thể lớn, mang lại cảm giác thoải mái

Plus-size fashion that offers comfort and style for bigger bodies.

为体型较大的人群设计的时尚,穿起来更加舒适自在。

Ví dụ
03

Các mặt hàng thời trang phù hợp với vóc dáng lớn thường có sẵn trong các danh mục dành riêng cho người mập.

Plus-size fashion items are usually available in the plus-size category.

适合体型较大人士的时尚单品,通常可以在大码类别中找到。

Ví dụ