Bản dịch của từ Bilat trong tiếng Việt
Bilat
Noun [U/C]

Bilat(Noun)
ˈbʌɪlat
ˈbaɪˌlæt
01
Một cuộc họp ngoại giao giữa các bên đại diện cho hai quốc gia.
A diplomatic meeting between parties representing two countries.
Ví dụ
Bilat

Một cuộc họp ngoại giao giữa các bên đại diện cho hai quốc gia.
A diplomatic meeting between parties representing two countries.