Bản dịch của từ Billionaire trong tiếng Việt

Billionaire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Billionaire(Noun)

bɪljənˈɛɹ
bɪljənˈɛɹ
01

Một người có tài sản (tiền, bất động sản, cổ phiếu...) trị giá ít nhất một tỷ (bảng Anh hoặc đô la Mỹ).

A person possessing assets worth at least a billion pounds or dollars.

拥有十亿资产的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Billionaire (Noun)

SingularPlural

Billionaire

Billionaires

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh