Bản dịch của từ Biodegrade trong tiếng Việt

Biodegrade

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biodegrade(Verb)

baɪoʊdɪgɹeɪd
baɪoʊdɪgɹeɪd
01

Bị phân hủy bởi vi khuẩn hoặc các sinh vật sống khác (tức là chất hoặc vật thể tự vỡ ra thành các phần nhỏ hơn, trở về thành phần tự nhiên theo thời gian).

Of a substance or object be decomposed by bacteria or other living organisms.

由细菌或其他生物降解的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh