Bản dịch của từ Biometry trong tiếng Việt

Biometry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biometry(Noun)

bɑɪˈɑmɪtɹi
bɑɪˈɑmɪtɹi
01

Việc áp dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu sinh học, giúp rút ra kết luận từ số liệu về sinh học (ví dụ dữ liệu di truyền, sinh học phân tử, số liệu lâm sàng).

The application of statistical analysis to biological data.

对生物数据进行统计分析的应用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ