biostatistics
Noun
biostatistics (Noun)
/bˌaɪoʊstɑtˈɪstˌɪks/
/bˌaɪoʊstɑtˈɪstˌɪks/
AI
Ví dụ
Sinh thống kê giúp các nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu sức khỏe từ 1.000 người tham gia.Biostatistics helps researchers analyze health data from 1,000 participants.
Nhiều sinh viên không học sinh thống kê trong các khóa học khoa học xã hội.Many students do not study biostatistics in their social science courses.
Dạng danh từ của biostatistics (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
biostatistics | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sinh thống kê (biostatistics) là một lĩnh vực nghiên cứu áp dụng các phương pháp thống kê trong lĩnh vực y tế và sinh học. Nó bao gồm việc thiết kế nghiên cứu, thu thập dữ liệu, và phân tích để rút ra các kết luận về sức khỏe con người hoặc sinh vật. Biostatistics không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về mặt nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên trong viết tắt, "biostat" thường được dùng phổ biến hơn tại Hoa Kỳ.