Bản dịch của từ Birch tree trong tiếng Việt

Birch tree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birch tree(Noun)

bɝˈtʃ tɹˈi
bɝˈtʃ tɹˈi
01

Một loại cây thuộc chi Betula, thường mọc ở bán cầu Bắc; thân thường có vỏ mỏng, ánh trắng hoặc bạc và lá nhỏ, thường gọi là cây bạch dương hoặc cây giấy bạch.

A tree of the genus Betula native to countries in the Northern Hemisphere.

白桦树,一种生长在北半球的树

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh