Bản dịch của từ Betula trong tiếng Việt
Betula
Noun [U/C]

Betula(Noun)
bˈɛtʃʊlɐ
ˈbɛtʃəɫə
Ví dụ
02
Một loại cây và bụi trong họ Betulaceae, thường được gọi là cây liễu.
A branch and a bush within the Betulaceae family are commonly called birch trees.
在白杨科中,一种树木和灌木常被统称为白杨树。
Ví dụ
03
Bất kỳ loài nào trong số các loài cây bạch dương nổi bật với vỏ cây màu trắng đặc trưng.
Many species of birch trees are distinguished by their characteristic white bark.
几种以其特有的白色树皮而闻名的桦树品种
Ví dụ
