Bản dịch của từ Birch trong tiếng Việt
Birch

Birch (Noun)
Một loài cây thân mảnh, chịu được khí hậu khắc nghiệt, vỏ mỏng hay bong tróc thành từng mảng, ra hoa thành cụm bông dài (catkin). Cây bạch dương thường mọc ở vùng ôn đới phía bắc và cho gỗ cứng, màu nhạt, thớ mịn.
A slender hardy tree which has thin peeling bark and bears catkins Birch trees grow chiefly in northern temperate regions and yield hard pale finegrained timber.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hình phạt chính thức (thường mang tính kỷ luật) trong đó người bị trừng phạt bị đánh bằng một bó cành (cùi) của cây bạch dương. Tức là bị quất/đánh bằng những cành nhỏ của cây birch.
A formal punishment in which a person is flogged with a bundle of birch twigs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Birch (Verb)
Đánh ai bằng một bó cành/roi của cây bạch dương (birch) như một hình phạt chính thức.
Beat someone with a bundle of birch twigs as a formal punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cây bạch dương (birch) là loài cây thuộc chi Betula, thường được tìm thấy ở vùng ôn đới và lạnh. Cây này có vỏ màu trắng hoặc vàng, lá hình trứng và thường có mặt trong rừng. Trong tiếng Anh, "birch" được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, ở một số vùng, "birch" còn được dùng trong ngữ cảnh văn hóa và nghệ thuật để chỉ những đặc trưng riêng của thiên nhiên nơi đó.
Họ từ
Cây bạch dương (birch) là loài cây thuộc chi Betula, thường được tìm thấy ở vùng ôn đới và lạnh. Cây này có vỏ màu trắng hoặc vàng, lá hình trứng và thường có mặt trong rừng. Trong tiếng Anh, "birch" được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, ở một số vùng, "birch" còn được dùng trong ngữ cảnh văn hóa và nghệ thuật để chỉ những đặc trưng riêng của thiên nhiên nơi đó.
