bird watcher
Noun
bird watcher (Noun)
/bɚɹd wˈɑtʃəɹ/
/bɚɹd wˈɑtʃəɹ/
AI
Nghĩa 01
Người thích quan sát và nhận dạng các loài chim trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
A person who enjoys observing and identifying birds in their natural habitats.
Ví dụ
Hàng xóm của tôi là một người quan sát chim thích đến công viên.My neighbor is a bird watcher who loves visiting local parks.
Không phải mọi người quan sát chim đều thích những loài chim giống nhau.Not every bird watcher enjoys the same species of birds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bird watcher" (tiếng Việt: người quan sát chim) là một thuật ngữ chỉ những người đam mê theo dõi và nghiên cứu về chim. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai phương ngữ. Người quan sát chim thường sử dụng các thiết bị như ống nhòm và sách hướng dẫn để xác định các loài chim và ghi chép lại sự quan sát của mình.