Anh - Việt
birds
Noun
birds (Noun)
/bˈɜːdz/
/ˈbɝdz/
AI
Ví dụ
Chim giúp cải thiện công viên đô thị và giảm căng thẳng cho nhiều cư dân.Birds improve public parks and reduce stress for many urban residents.
Các chương trình xã hội không thể bảo vệ chim nếu thiếu sự hỗ trợ của cộng đồng.Social programs cannot protect birds without community support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chim thường xuất hiện trong các nghiên cứu xã hội về đời sống cộng đồng và hành vi con người.Birds often appear in social studies about community life and human behavior.
Chim không phải là động vật có vú, dù các cuộc thảo luận xã hội đôi khi so sánh hành vi bầy đàn của chúng.Birds are not mammals, although social discussions sometimes compare their group behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa