Anh - Việt

Bản dịch của từ Blab trong tiếng Việt

blab

NounVerb

blab (Noun)

/blæb/
/blæb/
AI

Nghĩa 01

Người hay tiết lộ bí mật hoặc nói chuyện nhiều, không giữ kín chuyện riêng; người thích kể lể hoặc “làm lộ” thông tin mà không nên tiết lộ.

A person who blabs.

Ví dụ
Cô ấy là một người lăng nhăng, luôn nói xấu về người khác.She's such a blab, always gossiping about others.
Người lăng nhăng tiết lộ bí mật cho mọi người tại buổi tiệc.The blab revealed the secret to everyone at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

blab (Verb)

/blæb/
/blæb/
AI

Nghĩa 01

Tiết lộ bí mật hoặc chuyện riêng bằng cách nói nhiều, nói lộ, không biết giữ kín.

Reveal secrets by indiscreet talk.

Ví dụ
Cô ấy đã tiết lộ về bữa tiệc bất ngờ, làm hỏng sự bí mật.She blabbed about the surprise party, ruining the secrecy.
Anh ấy nói quá nhiều, chia sẻ thông tin cá nhân mà không được phép.He blabs too much, sharing personal information without permission.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh