blab
blab (Noun)
Nghĩa 01
Người hay tiết lộ bí mật hoặc nói chuyện nhiều, không giữ kín chuyện riêng; người thích kể lể hoặc “làm lộ” thông tin mà không nên tiết lộ.
A person who blabs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blab (Verb)
Nghĩa 01
Tiết lộ bí mật hoặc chuyện riêng bằng cách nói nhiều, nói lộ, không biết giữ kín.
Reveal secrets by indiscreet talk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blab" trong tiếng Anh có nghĩa là nói lải nhải hoặc tiết lộ thông tin một cách không cẩn thận. Trong British English, từ này thường được sử dụng với ngữ nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn so với American English, nơi nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Cả hai phiên bản đều có dạng danh từ và động từ, tuy nhiên, American English có xu hướng sử dụng phổ biến hơn trong văn nói.