Bản dịch của từ Blading trong tiếng Việt

Blading

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blading(Verb)

blˈeidɪŋ
blˈeidɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “blade” (có nghĩa: gắn lưỡi dao, lắp lưỡi cắt; hoặc che phủ bằng lưỡi dao). Thường dùng để mô tả hành động đang lắp/ gắn lưỡi dao hoặc đang dùng lưỡi dao để cắt.

Present participle and gerund of blade.

Ví dụ

Dạng động từ của Blading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Blade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bladed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bladed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Blades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Blading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh