Bản dịch của từ Blasting sound trong tiếng Việt
Blasting sound
Noun [U/C]

Blasting sound(Noun)
blˈɑːstɪŋ sˈaʊnd
ˈbɫæstɪŋ ˈsaʊnd
01
Âm thanh mạnh mẽ hoặc nổ tung
Loud and echoing sound
一声震耳欲聋或爆炸声
Ví dụ
02
Một mô tả về âm thanh mạnh mẽ và dữ dội
A description of powerful and thunderous sound.
描述一种震撼人心、声势浩大的声音
Ví dụ
