Anh - Việt

Bản dịch của từ Blastodermatic trong tiếng Việt

blastodermatic

Adjective

blastodermatic (Adjective)

/blˌæstˈəmɝtɨdən/
/blˌæstˈəmɝtɨdən/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của phôi mầm (blastoderm) — lớp tế bào mỏng trong phôi sớm của động vật, đặc biệt là ở trứng có phôi ngoài tử cung như chim hoặc cá.

Relating to or characteristic of the blastoderm.

Ví dụ
Lớp blastodermatic hình thành trong giai đoạn phát triển phôi sớm ở người.The blastodermatic layer forms during early embryo development in humans.
Các nhà khoa học không nghiên cứu cấu trúc blastodermatic ở côn trùng xã hội.The scientists did not study blastodermatic structures in social insects.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh