blastodermic
Adjective
blastodermic (Adjective)
/blˌæstədˈɛɹɨk/
/blˌæstədˈɛɹɨk/
AI
Ví dụ
Lớp blastodermic hình thành trong quá trình phát triển phôi sớm ở người.The blastodermic layer forms during early embryo development in humans.
Các nhà nghiên cứu không tìm thấy tế bào blastodermic trong mẫu họ kiểm tra.The researchers found no blastodermic cells in the sample they tested.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blastodermic" được sử dụng trong lĩnh vực sinh học để miêu tả liên quan đến blastoderm, một lớp tế bào hình thành trong quá trình phát triển phôi thai. Blastoderm đóng vai trò quan trọng trong sự phân hóa tế bào và sự hình thành các lớp mô khác nhau. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa giữa hai phiên bản. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn và có thể không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.