Bản dịch của từ Blazing trong tiếng Việt

Blazing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blazing(Verb)

blˈeɪzɪŋ
blˈeɪzɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của ngọn lửa.

Present participle and gerund of blaze.

Ví dụ

Dạng động từ của Blazing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Blaze

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Blazed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Blazed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Blazes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Blazing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ