Bản dịch của từ Bleary trong tiếng Việt

Bleary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bleary(Adjective)

blˈiɹi
blˈɪɹi
01

(để mô tả mắt) nhìn mờ, nhoà hoặc thiếu tập trung do buồn ngủ hoặc mệt mỏi.

(of the eyes) looking or feeling dull and unfocused from sleep or tiredness.

眼睛看起来模糊或无神

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Bleary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bleary

Mờ

Blearier

Mờ hơn

Bleariest

Bleariest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh