bleary
Adjective
bleary (Adjective)
/blˈiɹi/
/blˈɪɹi/
AI
Ví dụ
Sau chuyến bay dài, cô ấy có đôi mắt mờ mịt.After the long flight, she had bleary eyes.
Những sinh viên mệt mỏi cố gắng giữ mình tỉnh táo trong bài giảng.The bleary students struggled to stay awake during the lecture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bleary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bleary mờ | blearier mờ hơn | bleariest bleariest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bleary" chỉ trạng thái mắt mờ, thường do thiếu ngủ hoặc khó khăn trong việc nhìn rõ. Trong tiếng Anh, "bleary" thường được sử dụng để miêu tả sự mệt mỏi hoặc mất tập trung. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "bleary" với nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, có thể có sự thay đổi về ngữ điệu hoặc cường độ nhấn mạnh, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.