Anh - Việt

Bản dịch của từ Bleary trong tiếng Việt

bleary

Adjective

bleary (Adjective)

/blˈiɹi/
/blˈɪɹi/
AI

Nghĩa 01

(để mô tả mắt) nhìn mờ, nhoà hoặc thiếu tập trung do buồn ngủ hoặc mệt mỏi.

(of the eyes) looking or feeling dull and unfocused from sleep or tiredness.

Ví dụ
Sau chuyến bay dài, cô ấy có đôi mắt mờ mịt.After the long flight, she had bleary eyes.
Những sinh viên mệt mỏi cố gắng giữ mình tỉnh táo trong bài giảng.The bleary students struggled to stay awake during the lecture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của bleary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

bleary

mờ

blearier

mờ hơn

bleariest

bleariest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh