Bản dịch của từ Blithering trong tiếng Việt

Blithering

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blithering(Adjective)

blˈɪðəɹɪŋ
blˈɪðəɹɪŋ
01

Từ miêu tả mức độ hoàn toàn (hoặc cực kỳ) dùng để bộc lộ sự khó chịu, khinh miệt hoặc chê bai (thường đứng trước danh từ, ví dụ: “blithering idiot” = kẻ ngốc thực sự gây bực mình).

Complete utter used to express annoyance or contempt.

完全的愚蠢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ