Bản dịch của từ Bloating trong tiếng Việt
Bloating

Bloating (Noun)
After eating at the party, she experienced bloating from overindulging.
Sau khi ăn tại bữa tiệc, cô ấy trải qua sự phồng lên do ăn quá nhiều.
The bloating made him uncomfortable during the social gathering with friends.
Sự phồng lên khiến anh ta không thoải mái trong buổi tụ tập bạn bè.
Avoiding certain foods can help reduce bloating at social events.
Tránh ăn một số loại thực phẩm có thể giúp giảm sự phồng lên tại các sự kiện xã hội.
Họ từ
Bloating là một từ tiếng Anh chỉ hiện tượng bụng căng phồng hoặc cảm giác đầy hơi, thường liên quan đến sự tích tụ khí trong hệ tiêu hóa. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Trong y học, bloating thường được coi là triệu chứng của các rối loạn tiêu hóa, chẳng hạn như hội chứng ruột kích thích.
Từ "bloating" xuất phát từ gốc tiếng Anh cổ "bloten", có nghĩa là "làm phồng lên" hoặc "sưng lên", bắt nguồn từ ngôn ngữ Germanic. Gốc từ này liên quan đến hình thức "bloated", mô tả trạng thái bụng phình to thường do sự tích tụ khí hoặc chất lỏng. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để bao hàm cả cảm giác khó chịu liên quan đến tình trạng này, cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa ngữ nghĩa và hiện tượng vật lý.
Từ "bloating" có mức độ xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng. Trong tiếng Anh chuyên ngành, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hiện tượng đầy hơi, thường là triệu chứng của các rối loạn tiêu hóa. Thêm vào đó, nó cũng có thể gặp trong thảo luận về chế độ ăn kiêng và lối sống.