Bản dịch của từ Bloating trong tiếng Việt

Bloating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloating(Noun)

blˈoʊɾɪŋ
blˈoʊɾɪŋ
01

Tình trạng cơ thể bị sưng hoặc đầy lên do giữ lại chất lỏng hoặc khí trong bụng/niêm mạc, thường cảm thấy căng tức hoặc phình to.

A swollen state caused by retention of fluid or gas.

肚子胀气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ