Bản dịch của từ Bloc trong tiếng Việt

Bloc

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloc (Noun Countable)

blˈɒk
ˈbɫɑk
01

Một nhóm các quốc gia, đảng phái chính trị hoặc người cùng hành động vì có chung lợi ích hoặc mục tiêu.

A group of countries political parties or people that act together because they share interests or goals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa