Bản dịch của từ Bloodguilty trong tiếng Việt
Bloodguilty

Bloodguilty (Adjective)
Chịu trách nhiệm đã gây đổ máu; có tội giết người hoặc dính líu vào hành động làm chảy máu/giết hại người.
Responsible for shedding blood guilty of murder or bloodshed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bloodguilty" là một tính từ mô tả trạng thái có tội liên quan đến cái chết hoặc sự đau khổ của người khác, thường ám chỉ đến sự cảm thấy tội lỗi sâu sắc trước những hành động gây hại đến tính mạng. Khái niệm này có nguồn gốc từ các thuật ngữ pháp lý và đạo đức, thường được sử dụng trong văn chương và triết học. Từ này không có phiên bản Anh Mỹ hay Anh Anh riêng biệt, nhưng có thể xuất hiện khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "bloodguilty" là một tính từ mô tả trạng thái có tội liên quan đến cái chết hoặc sự đau khổ của người khác, thường ám chỉ đến sự cảm thấy tội lỗi sâu sắc trước những hành động gây hại đến tính mạng. Khái niệm này có nguồn gốc từ các thuật ngữ pháp lý và đạo đức, thường được sử dụng trong văn chương và triết học. Từ này không có phiên bản Anh Mỹ hay Anh Anh riêng biệt, nhưng có thể xuất hiện khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng.
