Bản dịch của từ Bloodguilty trong tiếng Việt

Bloodguilty

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloodguilty (Adjective)

blˈʌdgɪlti
blˈʌdgɪlti
01

Chịu trách nhiệm đã gây đổ máu; có tội giết người hoặc dính líu vào hành động làm chảy máu/giết hại người.

Responsible for shedding blood guilty of murder or bloodshed.

Ví dụ

Bloodguilty (Noun)

blˈʌdgɪlti
blˈʌdgɪlti
01

Người có tội đã đổ máu/giết người; người chịu trách nhiệm cho việc gây ra máu đổ (tức là đã phạm tội dẫn đến việc ai đó bị thương nặng hoặc chết).

Someone who is guilty of shedding blood.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ