Bản dịch của từ Bloodstream trong tiếng Việt

Bloodstream

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloodstream(Noun)

blˈʌdstɹim
blˈʌdstɹim
01

Dòng máu chảy trong cơ thể người hoặc động vật; hệ tuần hoàn máu trong cơ thể.

The blood circulating through the body of a person or animal.

流动的血液

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ