blubbering
blubbering (Verb)
Nghĩa 01 · Khóc to, ồn ào và không thể kiềm chế; khóc sướt mướt, nức nở một cách mất kiểm soát.
Khóc to, ồn ào và không thể kiềm chế; khóc sướt mướt, nức nở một cách mất kiểm soát.
Cry noisily and uncontrollably.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blubbering (Adjective)
Nghĩa 01 · Khóc to, ồn ào và không kiềm chế được cảm xúc; khóc sướt mướt, rơi nước mắt lả chả kèm tiếng nức nở.
Khóc to, ồn ào và không kiềm chế được cảm xúc; khóc sướt mướt, rơi nước mắt lả chả kèm tiếng nức nở.
Crying noisily and uncontrollably.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blubbering" là một động từ chỉ hành động khóc lóc hoặc nức nở một cách bất kiểm soát, thường kèm theo âm thanh khó nghe. Trong tiếng Anh Mỹ, "blubbering" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ "blubber", mặc dù nghĩa tương đồng, cách dùng có thể khác. Cả hai biến thể đều nhấn mạnh vào trạng thái cảm xúc, nhưng "blubbering" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự chao đảo trong cảm xúc.