Anh - Việt

Bản dịch của từ Blubbery trong tiếng Việt

blubbery

Adjective

blubbery (Adjective)

/blˈʌbəɹi/
/blˈʌbəɹi/
AI

Nghĩa 01

Với rất nhiều sự bối rối.

With much blubbering.

Ví dụ
Bài phát biểu ướt át của cô ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái trong cuộc họp.Her blubbery speech made everyone feel uncomfortable during the meeting.
Những bình luận ướt át của anh ấy không giúp gì cho cuộc thảo luận.His blubbery comments did not help the discussion at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có đặc điểm giống mỡ dày dưới da (blubber): nhiều mỡ, béo và mềm; thường dùng để mô tả động vật có lớp mỡ dày hoặc vật gì đó trông phồng, mềm do nhiều mỡ.

Having the characteristics of blubber.

Ví dụ
Con hải cẩu mỡ bám nằm phơi nắng trên bãi biển Santa Monica.The blubbery seal basked on the beach at Santa Monica.
Con cá mỡ bám không bơi tốt trong bể cá đông đúc.The blubbery fish did not swim well in the crowded tank.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Miêu tả người hoặc vật có nhiều mỡ, béo, thường gợi cảm giác mềm, ục ịch hoặc thừa cân.

Fat or obese.

Ví dụ
Nhiều con hải cẩu béo đang phơi nắng trên bãi biển ở San Diego.Many blubbery seals bask on the beach at San Diego Zoo.
Một số người tin rằng thú cưng béo phì không khỏe mạnh và cần giảm cân.Some people believe blubbery pets are unhealthy and should lose weight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh