blubbery
blubbery (Adjective)
Nghĩa 01
Với rất nhiều sự bối rối.
With much blubbering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có đặc điểm giống mỡ dày dưới da (blubber): nhiều mỡ, béo và mềm; thường dùng để mô tả động vật có lớp mỡ dày hoặc vật gì đó trông phồng, mềm do nhiều mỡ.
Having the characteristics of blubber.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "blubbery" mô tả trạng thái hơi ẩm ướt, thường liên quan đến sự tràn đầy hoặc mập mạp. Từ này chủ yếu được sử dụng để miêu tả các loại vật thể hoặc đặc tính có bề mặt nhầy nhụa, chẳng hạn như mỡ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "blubbery" được sử dụng một cách tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, "blubbery" còn có thể được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả ai đó dễ xúc động hoặc hay khóc, tuy nhiên, sắc thái này có thể ít phổ biến hơn ở một số khu vực.