blurred
blurred (Adjective)
Nghĩa 01
Bị mờ, không rõ nét; nằm ngoài tiêu điểm hoặc bị che khuất/rách nhoè nên khó nhìn rõ chi tiết.
Out of focus partially obscured smudged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blurred (Verb)
Nghĩa 01
“Blurred” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “blur”, có nghĩa là làm mờ, làm cho thứ gì đó không còn rõ ràng nữa (về hình ảnh, ranh giới, ký ức…).
simple past and past participle of blur.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blurred (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blur |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blurred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blurred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blurs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blurring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blurred" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ trạng thái mờ nhạt, không rõ nét, đặc biệt trong bối cảnh hình ảnh hoặc đối tượng nhìn thấy. Trong tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "blurred" cũng có thể ám chỉ đến sự không rõ ràng trong thông tin hoặc ý tưởng, thể hiện sự mơ hồ trong hiểu biết hoặc nhận thức.