Bản dịch của từ Blurred trong tiếng Việt

Blurred

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blurred(Adjective)

blɚd
blɚd
01

Mất tập trung; bị che khuất một phần; bị nhòe.

Out of focus partially obscured smudged.

Ví dụ

Blurred(Verb)

blˈɝd
blˈɝd
01

Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mờ.

Simple past and past participle of blur.

Ví dụ

Dạng động từ của Blurred (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Blur

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Blurred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Blurred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Blurs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Blurring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ