Bản dịch của từ Blurry trong tiếng Việt
Blurry

Blurry (Adjective)
Mờ, không nhìn (hoặc nghe) rõ; hình ảnh, chữ viết hoặc âm thanh bị nhòe, thiếu sắc nét nên khó phân biệt chi tiết.
Not clearly or distinctly visible or audible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blurry" diễn tả tình trạng không rõ nét, mờ nhạt, thường được sử dụng để chỉ hình ảnh hay thị giác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "blurry" phổ biến trong cả hai ngữ cảnh, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng. Ở tiếng Anh Anh, từ "blurry" thường thay thế bằng "blurr" trong một số ngữ cảnh văn học hoặc thơ ca. Từ này mang nghĩa tiêu cực trong mô tả sự kém rõ ràng trong thị giác hoặc thông tin.
Họ từ
Từ "blurry" diễn tả tình trạng không rõ nét, mờ nhạt, thường được sử dụng để chỉ hình ảnh hay thị giác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "blurry" phổ biến trong cả hai ngữ cảnh, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng. Ở tiếng Anh Anh, từ "blurry" thường thay thế bằng "blurr" trong một số ngữ cảnh văn học hoặc thơ ca. Từ này mang nghĩa tiêu cực trong mô tả sự kém rõ ràng trong thị giác hoặc thông tin.
