blurry
Adjective
blurry (Adjective)
/blˈɝi/
/blˈɝi/
AI
Nghĩa 01
Mờ, không nhìn (hoặc nghe) rõ; hình ảnh, chữ viết hoặc âm thanh bị nhòe, thiếu sắc nét nên khó phân biệt chi tiết.
Not clearly or distinctly visible or audible.
Ví dụ
Bức ảnh mờ làm cho việc nhận dạng nghi phạm trở nên khó khăn.The blurry photograph made it hard to identify the suspect.
Đoạn video mờ từ camera an ninh không thể sử dụng.The blurry video footage from the security camera was unusable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blurry" diễn tả tình trạng không rõ nét, mờ nhạt, thường được sử dụng để chỉ hình ảnh hay thị giác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "blurry" phổ biến trong cả hai ngữ cảnh, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng. Ở tiếng Anh Anh, từ "blurry" thường thay thế bằng "blurr" trong một số ngữ cảnh văn học hoặc thơ ca. Từ này mang nghĩa tiêu cực trong mô tả sự kém rõ ràng trong thị giác hoặc thông tin.