Bản dịch của từ Blurry trong tiếng Việt

Blurry

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blurry(Adjective)

blˈɝi
blˈɝi
01

Mờ, không nhìn (hoặc nghe) rõ; hình ảnh, chữ viết hoặc âm thanh bị nhòe, thiếu sắc nét nên khó phân biệt chi tiết.

Not clearly or distinctly visible or audible.

模糊,无法清晰看到或听到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ