Bản dịch của từ Boat dock trong tiếng Việt
Boat dock
Noun [U/C]

Boat dock(Noun)
bˈəʊt dˈɒk
ˈboʊt ˈdɑk
01
Một cấu trúc nơi các con thuyền được neo đậu hoặc xếp dỡ hàng hóa.
A structure where boats are moored or loaded and unloaded
Ví dụ
Ví dụ
Boat dock

Một cấu trúc nơi các con thuyền được neo đậu hoặc xếp dỡ hàng hóa.
A structure where boats are moored or loaded and unloaded