Bản dịch của từ Boat dock trong tiếng Việt

Boat dock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boat dock(Noun)

bˈəʊt dˈɒk
ˈboʊt ˈdɑk
01

Một công trình nơi tàu bè cập bạn hoặc xếp dỡ hàng hóa

A structure where boats are moored or cargo is loaded and unloaded.

这是一个停靠港口或装卸货物的地方

Ví dụ
02

Một bến tàu thường có các tiện ích dành cho hành khách hoặc hàng hóa.

A dock for boats is usually equipped with facilities for passengers or cargo.

一个供船只停靠的地点,通常配备乘客或货物的设施

Ví dụ
03

Một nơi để bốc dỡ tàu thuyền

Loading and unloading area for ships

这是船只装卸货物的地方。

Ví dụ