Bản dịch của từ Bobber trong tiếng Việt

Bobber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bobber(Noun)

bˈɑbɚ
bˈɑbəɹ
01

Một vật nổi nhỏ gắn trên dây câu khi câu cá, dùng để báo hiệu khi cá cắn câu (nổi trên mặt nước và rung hoặc chìm khi có tác động).

A float used in angling.

钓鱼漂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người lái hoặc người ngồi trên xe trượt băng (bobsleigh) — tức là vận động viên tham gia môn trượt tuyết bobsleigh.

A person who rides on a bobsleigh.

雪橇运动员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ