Bản dịch của từ Bobsleigh trong tiếng Việt

Bobsleigh

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bobsleigh(Noun)

ˈbɑb.sleɪ
ˈbɑb.sleɪ
01

Một loại xe trượt tuyết có khung gắn bánh trượt, có tay lái và phanh, thường chở hai hoặc bốn người, dùng để đua trên đường băng phủ băng.

A mechanically steered and braked sledge typically for two or four people used for racing down an icecovered run.

一种用于冰面竞速的机械控制雪橇,通常可容纳两到四人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ