Bản dịch của từ Sledge trong tiếng Việt

Sledge

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sledge(Verb)

slˈɛdʒ
slˈɛdʒ
01

Trượt xuống dốc trên tuyết bằng xe trượt (xe kéo nhỏ bằng gỗ hoặc kim loại). Nghĩa là ngồi hoặc ngả người trên xe trượt để trượt trên bề mặt tuyết xuống dưới.

Travel or slide downhill over snow on a sledge.

在雪上滑行或滑下坡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chọc ghẹo, trêu chọc đối thủ (thường là nói những lời khiêu khích nhằm làm đối phương—nhất là người đánh bóng—mất tập trung).

Make taunting or teasing remarks to an opposing player especially a batsman in order to disturb their concentration.

嘲笑对手以干扰其专注力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sledge(Noun)

slˈɛdʒ
slˈɛdʒ
01

Xe trượt (một phương tiện có ván trượt/ranh chạy dùng để chở hàng hoặc người trên tuyết hoặc băng), thường được kéo bởi thú kéo như ngựa hoặc chó.

A vehicle on runners for conveying loads or passengers over snow or ice often pulled by draught animals.

雪橇:一种用滑跑道运输货物或乘客的车辆,通常在雪或冰上行驶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cái búa lớn và nặng, thường gọi là búa tạ, dùng để đập hoặc phá vỡ vật cứng.

A sledgehammer.

大锤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một câu nói hoặc lời chế giễu nhắm vào cầu thủ đối phương để làm họ phân tâm hoặc mất bình tĩnh trong khi thi đấu.

A taunting or teasing remark made to an opposing player in order to disturb their concentration.

嘲讽的言辞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ