Bản dịch của từ Sledgehammer trong tiếng Việt

Sledgehammer

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sledgehammer(Verb)

01

Đập, đánh mạnh bằng búa tạ (một loại búa rất nặng gọi là ‘sledgehammer’). Nghĩa là dùng lực lớn để phá, nghiền hoặc làm hỏng vật gì đó.

Hit with a sledgehammer.

用重锤击打。

Ví dụ

Dạng động từ của Sledgehammer (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sledgehammer

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sledgehammered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sledgehammered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sledgehammers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sledgehammering

Sledgehammer(Noun)

slˈɛdʒhæmɚ
slˈɛdʒhæməɹ
01

Một cái búa rất to và nặng, thường dùng để đập đá, đóng cột hàng rào hoặc thực hiện các công việc cần lực mạnh để phá vỡ hoặc đóng sâu vật liệu.

A large heavy hammer used for such jobs as breaking rocks and driving in fence posts.

大型重锤,用于打碎石头和钉入栅栏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sledgehammer (Noun)

SingularPlural

Sledgehammer

Sledgehammers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ