Bản dịch của từ Bobbing trong tiếng Việt

Bobbing

Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bobbing(Noun Countable)

ˈbɑ.bɪŋ
ˈbɑ.bɪŋ
01

Một lần/hiện tượng di chuyển lên xuống lặp đi lặp lại (thường nhẹ nhàng), ví dụ như vật nổi trên mặt nước bobbing lên xuống.

An instance of moving up and down repeatedly.

上下浮动的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bobbing(Verb)

bˈɑbɪŋ
bˈɑbɪŋ
01

(động từ) chuyển động lên xuống liên tục, lắc nhẹ theo chiều dọc như nổi trên mặt nước hoặc đầu nghiêng lên xuống nhiều lần.

Move up and down repeatedly.

上下移动

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ