Bản dịch của từ Body perception problem trong tiếng Việt

Body perception problem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body perception problem(Noun)

bˈɒdi pəsˈɛpʃən prˈɒbləm
ˈboʊdi pɝˈsɛpʃən ˈprɑbɫəm
01

Một sự khó khăn hoặc rối loạn trong nhận thức về cơ thể hoặc cảm giác cơ thể của chính mình

A difficulty or disorder in perceiving one's own body or bodily sensations.

对自己身体或身体感受的意识出现困难或紊乱

Ví dụ
02

Một rối loạn đặc trưng bởi sự không khớp giữa hình ảnh về cơ thể của một người và vóc dáng thực tế của họ.

This is a disorder characterized by a mismatch between a person's perception of their body and their actual physical appearance.

这是一种身体现实与自我认知不符的障碍症状。

Ví dụ
03

Vấn đề liên quan đến cách người ta nhìn nhận về hình dạng cơ thể và những đặc điểm của nó.

This concerns how people perceive their body shape and its features.

关于个人对自身身体形态及其特征的看法的相关问题

Ví dụ