Bản dịch của từ Body shop trong tiếng Việt

Body shop

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body shop(Idiom)

01

Nơi sửa chữa và bảo dưỡng xe (thường là sửa thân vỏ, sơn, sửa hư hỏng do va chạm).

A place where vehicles are repaired and maintained

汽车修理厂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cửa hàng sửa chữa thân vỏ ô tô: nơi sửa các vết lõm, trầy xước, làm lại sơn và phục hồi ngoại thất của xe hơi.

An establishment that offers car body repairs and refinishing

汽车修理店

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh