Bản dịch của từ Refinishing trong tiếng Việt

Refinishing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refinishing(Verb)

ɹifˈɪnɪʃɪŋ
ɹifˈɪnɪʃɪŋ
01

Hành động quét, đánh bóng hoặc phủ lớp mới lên bề mặt đồ gỗ hoặc nội thất để làm mới hoặc bảo vệ chúng.

The act of applying a new finish or surface coating to furniture or woodwork.

Ví dụ

Dạng động từ của Refinishing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Refinish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Refinished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Refinished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Refinishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Refinishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ