Bản dịch của từ Bolar trong tiếng Việt

Bolar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bolar(Noun)

bˈoʊlɚ
bˈoʊləɹ
01

Một miếng thịt bò cắt ra từ phần cạnh của xương bả vai (gần phần blade/shoulder blade), thường là phần thịt nạc có chút mỡ, dùng để nấu hoặc hầm.

A cut of beef adjacent to the blade.

靠近刀片的牛肉切块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh