Bản dịch của từ Bombast trong tiếng Việt

Bombast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bombast(Noun)

bˈɑmbæst
bˈɑmbæst
01

Lời nói hoặc văn phong hoa mỹ, phô trương nhưng ít hoặc không có nội dung thực chất; dùng để gây ấn tượng hơn là truyền đạt ý nghĩa rõ ràng.

High-sounding language with little meaning, used to impress people.

华丽而无实际意义的语言

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ