Anh - Việt

Bản dịch của từ Bombast trong tiếng Việt

bombast

Noun

bombast (Noun)

/bˈɑmbæst/
/bˈɑmbæst/
AI

Nghĩa 01

Lời nói hoặc văn phong hoa mỹ, phô trương nhưng ít hoặc không có nội dung thực chất; dùng để gây ấn tượng hơn là truyền đạt ý nghĩa rõ ràng.

High-sounding language with little meaning, used to impress people.

Ví dụ
Sự lăng xê của chính trị gia không thuyết phục được khán giả.The politician's bombast failed to sway the audience.
Sự lăng xê của cô ấy trong bài phát biểu gặp phải sự hoài nghi.Her bombast during the speech was met with skepticism.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh