bombed
bombed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bombed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bomb |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bombed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bombed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bombs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bombing |
bombed (Adjective)
Nghĩa 01 · Thất bại hoàn toàn; không đạt được kết quả như mong đợi, lâm vào tình trạng thất bại ê chề.
Thất bại hoàn toàn; không đạt được kết quả như mong đợi, lâm vào tình trạng thất bại ê chề.
completely unsuccessful or a failure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bombed (Idiom)
Nghĩa 01 · Cụm từ chỉ trạng thái cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức; cảm thấy uể oải, không có năng lượng sau khi làm việc hoặc hoạt động gắng sức.
Cụm từ chỉ trạng thái cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức; cảm thấy uể oải, không có năng lượng sau khi làm việc hoặc hoạt động gắng sức.
bombed out extremely tired or exhausted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bombed" có nghĩa chính là "bị ném bom" hoặc "gặp khó khăn, thất bại". Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này cũng được sử dụng để chỉ việc một buổi biểu diễn, phim ảnh hay sản phẩm nào đó không thành công. Trong tiếng Anh Anh, "bombed" có thể được nói là "bombed" hoặc "bombed out", trong khi tiếng Anh Mỹ thường giữ nguyên từ này nhưng đôi khi sử dụng "bomb" trong tiếng lóng để chỉ việc say xỉn. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh văn hóa sử dụng.