bon-voyage
Noun
bon-voyage (Noun)
/bənvˈoʊdʒi/
/bənvˈoʊdʒi/
AI
Nghĩa 01
một lời chào thể hiện những lời chúc tốt đẹp đến ai đó sắp lên đường.
a salutation expressing good wishes to someone setting forth on a journey.
Ví dụ
Tôi đã chúc bạn tôi một chuyến đi suôn sẻ.I wished my friend a bon voyage before her trip.
Cô ấy không nhận được lời chúc bon voyage từ đồng nghiệp.She didn't receive any bon voyage wishes from her colleagues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bon voyage" là một cụm từ tiếng Pháp có nghĩa là "chúc cuộc hành trình vui vẻ". Cụm từ này thường được sử dụng để gửi lời chúc tốt đẹp đến ai đó trước khi họ lên đường du lịch. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến mà không có sự thay đổi về ngữ nghĩa. Cách phát âm gần như tương đồng trong cả tiếng Anh và tiếng Pháp, nhưng trong tiếng Anh, "bon voyage" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các lời chúc giản dị khác như "have a good trip".