Bản dịch của từ Bondswoman trong tiếng Việt
Bondswoman

Bondswoman (Noun)
The bondswoman signed her contract in front of the judge yesterday.
Người phụ nữ ký hợp đồng của mình trước mặt thẩm phán hôm qua.
No bondswoman should work without fair compensation in our society.
Không người phụ nữ nào nên làm việc mà không được trả công công bằng trong xã hội chúng ta.
Is the bondswoman's contract legally binding in this case?
Hợp đồng của người phụ nữ có tính ràng buộc pháp lý trong trường hợp này không?
Họ từ
Từ "bondswoman" được sử dụng để chỉ một người phụ nữ là nô lệ hoặc có trách nhiệm làm nô lệ trong một hệ thống nô lệ. Thuật ngữ này thường gặp trong văn bản lịch sử hoặc pháp lý liên quan đến chế độ nô lệ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng như một danh từ không phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có thể ít gặp hơn do sự hạn chế trong ngữ cảnh. Không có phiên bản khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể tiếng Anh này.
Từ "bondswoman" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa hai yếu tố: "bond" (từ Latinh "bonde" nghĩa là người bị ràng buộc) và "woman". Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh xã hội phong kiến, khi nó được dùng để chỉ những phụ nữ nô lệ, thường là những người bị ràng buộc bởi hợp đồng lao động hoặc sở hữu cá nhân. Ngày nay, "bondswoman" phản ánh tầm quan trọng của lịch sử nô lệ và sự phát triển của quyền phụ nữ trong xã hội hiện đại.
Từ "bondswoman" tương đối hiếm gặp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra Nghe, Đọc, Nói, và Viết. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc lịch sử, thường chỉ về phụ nữ làm việc trong ngành tài chính hoặc bảo lãnh. Trong tiếng Anh hiện đại, nó có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi, công bằng xã hội, và vai trò của phụ nữ trong xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp