boning
boning (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ 'bone' — nghĩa thường gặp là 'lấy xương ra khỏi (thịt, cá...)' hoặc trong ngữ cảnh khác là 'gỡ xương' hoặc 'lóc xương'. Có thể dùng khi nói về hành động bỏ xương khỏi thực phẩm, ví dụ: "boning a chicken" = "lóc xương con gà".
present participle and gerund of bone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của boning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bone |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | boned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | boned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bones |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | boning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Boning" là một thuật ngữ tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực ẩm thực và thủ công, chỉ hành động loại bỏ xương từ thịt hoặc cá. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "boning" thường gắn liền với kỹ thuật chuẩn bị thức ăn, giúp tối ưu hóa hương vị và kết cấu món ăn. Ở Mỹ, thuật ngữ này phổ biến hơn trong ngành công nghiệp thực phẩm, trong khi ở Anh, thường được gọi là "deboning". Mặc dù có sự khác biệt nhỏ về từ vựng, ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể tiếng Anh.