Bản dịch của từ Bonnie trong tiếng Việt

Bonnie

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonnie(Adjective)

ˈbɑ.ni
ˈbɑ.ni
01

Diễn đạt rằng ai đó hoặc cái gì đó dễ nhìn, xinh xắn, đáng yêu; mang ý khen về vẻ ngoài hấp dẫn.

Attractive or pretty.

迷人的;漂亮的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bonnie(Noun)

ˈbɑ.ni
ˈbɑ.ni
01

Từ “bonnie” trong tiếng Anh (theo nghĩa danh từ ở đây) dùng để chỉ một cô gái người Scotland — tức là một cô gái gốc hoặc đến từ Scotland.

A Scottish girl.

苏格兰女孩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh