Bản dịch của từ Bonny trong tiếng Việt

Bonny

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonny(Adjective)

bˈɑni
bˈɑni
01

Miêu tả người hoặc vật đẹp, duyên dáng, dễ nhìn; hấp dẫn, xinh xắn.

Attractive or beautiful.

Ví dụ

Bonny(Noun)

bˈɑni
bˈɑni
01

Một cách gọi thân mật để xưng hô với người mình yêu thương hoặc với em bé; tương tự như cách gọi âu yếm, trìu mến.

Used as a form of address for ones beloved or baby.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ