Bản dịch của từ Booby hatch trong tiếng Việt

Booby hatch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Booby hatch(Noun)

bˈubi hætʃ
bˈubi hætʃ
01

Một cách gọi (thông tục, hơi khinh miệt) để chỉ bệnh viện tâm thần hoặc trại điều trị những người mắc bệnh tâm thần.

An insane asylum or psychiatric hospital.

精神病院

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh