Bản dịch của từ Boofheaded trong tiếng Việt

Boofheaded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boofheaded(Adjective)

bˈufˌidɨd
bˈufˌidɨd
01

Từ lóng Úc mang tính miệt thị, dùng để chỉ người có đầu to, hoặc có vẻ kiêu căng, tự cao (nghĩa đen: đầu to hơn bình thường; nghĩa bóng: kiêu ngạo, ngông cuồng).

Australia slang derogatory having an oversized head.

头大的人,傲慢自大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng (Úc), mang tính xúc phạm, chỉ người ngốc, dốt, đần độn, đầu óc kém thông minh.

Australia slang derogatory stupid dimwitted.

愚蠢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh